|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
7KA-1KA-4KA-9KA-13KA-15KA
|
Giải ĐB |
95548 |
Giải nhất |
68227 |
Giải nhì |
53476 18423 |
Giải ba |
59313 10761 02884 22998 26134 12546 |
Giải tư |
0146 5730 8572 0808 |
Giải năm |
9635 3032 0184 8384 1790 7601 |
Giải sáu |
564 591 957 |
Giải bảy |
83 09 99 32 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,9 | 0 | 1,8,9 | 0,6,9 | 1 | 3 | 32,7 | 2 | 3,7 | 1,2,8 | 3 | 0,22,4,5 | 3,6,83 | 4 | 62,8 | 3 | 5 | 7 | 42,7 | 6 | 1,4 | 2,5 | 7 | 2,6 | 0,4,9 | 8 | 3,43 | 0,9 | 9 | 0,1,8,9 |
|
|
Giải ĐB |
87728 |
Giải nhất |
88415 |
Giải nhì |
19940 44927 |
Giải ba |
26793 17788 33474 52904 88310 77646 |
Giải tư |
1183 9036 7786 1612 |
Giải năm |
8192 9483 3950 4803 7481 1667 |
Giải sáu |
792 575 369 |
Giải bảy |
71 02 19 65 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,4,5 | 0 | 2,3,4 | 7,8 | 1 | 0,2,5,9 | 0,1,92 | 2 | 7,8 | 0,82,9 | 3 | 6 | 0,7 | 4 | 0,6 | 1,6,7 | 5 | 0 | 3,4,8 | 6 | 5,7,9 | 2,6 | 7 | 1,4,5 | 2,8 | 8 | 1,32,6,8 | 1,6 | 9 | 22,3 |
|
12HK-2HK-5HK-3HK-14HK-9HK
|
Giải ĐB |
83986 |
Giải nhất |
61984 |
Giải nhì |
71959 51392 |
Giải ba |
00885 37574 77498 22788 28129 73126 |
Giải tư |
1709 1388 8434 5743 |
Giải năm |
2149 8023 4582 3272 1145 7245 |
Giải sáu |
973 425 269 |
Giải bảy |
48 45 32 74 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 9 | | 1 | | 3,7,8,9 | 2 | 3,5,6,9 | 2,4,7 | 3 | 2,4 | 3,72,8 | 4 | 3,53,8,9 | 2,43,8 | 5 | 9 | 2,8 | 6 | 9 | | 7 | 2,3,42 | 4,82,9 | 8 | 2,4,5,6 82 | 0,2,4,5 6 | 9 | 2,8 |
|
3HA-8HA-13HA-2HA-4HA-15HA
|
Giải ĐB |
58391 |
Giải nhất |
20528 |
Giải nhì |
69366 25470 |
Giải ba |
10911 62745 24082 87674 72432 41270 |
Giải tư |
7536 4585 9858 4876 |
Giải năm |
9263 2002 0947 4496 0780 9429 |
Giải sáu |
566 438 731 |
Giải bảy |
50 45 44 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,72,8 | 0 | 2 | 1,3,9 | 1 | 1 | 0,3,8 | 2 | 8,9 | 6 | 3 | 1,2,6,8 | 4,7 | 4 | 4,52,7 | 42,8 | 5 | 0,8 | 3,62,7,9 | 6 | 3,62,8 | 4 | 7 | 02,4,6 | 2,3,5,6 | 8 | 0,2,5 | 2 | 9 | 1,6 |
|
11GS-13GS-2GS-6GS-9GS-14GS
|
Giải ĐB |
62041 |
Giải nhất |
07429 |
Giải nhì |
58690 79335 |
Giải ba |
59164 89980 15934 83770 63150 04189 |
Giải tư |
5863 0973 0119 9411 |
Giải năm |
7887 0605 5983 7295 6771 0697 |
Giải sáu |
096 307 178 |
Giải bảy |
31 39 22 09 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,7,8,9 | 0 | 5,7,9 | 1,3,4,7 | 1 | 1,9 | 2 | 2 | 2,9 | 6,7,8 | 3 | 1,4,5,9 | 3,6 | 4 | 1 | 0,3,9 | 5 | 0 | 9 | 6 | 3,4 | 0,8,9 | 7 | 0,1,3,8 | 7 | 8 | 0,3,7,9 | 0,1,2,3 8 | 9 | 0,5,6,7 |
|
13GK-11GK-1GK-12GK-15GK-6GK
|
Giải ĐB |
44751 |
Giải nhất |
36796 |
Giải nhì |
05597 80132 |
Giải ba |
81726 68298 87776 58923 78159 52155 |
Giải tư |
8753 4339 1849 4259 |
Giải năm |
1261 8755 3028 1720 3533 1198 |
Giải sáu |
344 630 736 |
Giải bảy |
74 82 90 35 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,9 | 0 | | 5,6 | 1 | | 3,8 | 2 | 0,3,6,8 | 2,3,5 | 3 | 0,2,3,5 6,9 | 4,7 | 4 | 4,9 | 3,52 | 5 | 1,3,52,92 | 2,3,7,9 | 6 | 1 | 9 | 7 | 4,6 | 2,92 | 8 | 2 | 3,4,52 | 9 | 0,6,7,82 |
|
2GA-13GA-8GA-15GA-5GA-6GA
|
Giải ĐB |
71424 |
Giải nhất |
01082 |
Giải nhì |
35981 28691 |
Giải ba |
98350 38957 19491 64270 62415 46173 |
Giải tư |
0712 4253 8081 9582 |
Giải năm |
9402 3740 1725 0914 7478 8409 |
Giải sáu |
216 604 659 |
Giải bảy |
03 47 12 73 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,5,7 | 0 | 2,3,4,9 | 82,92 | 1 | 22,4,5,6 | 0,12,82 | 2 | 4,5 | 0,5,72 | 3 | | 0,1,2 | 4 | 0,7 | 1,2 | 5 | 0,3,7,9 | 1 | 6 | | 4,5 | 7 | 0,32,8 | 7 | 8 | 12,22 | 0,5 | 9 | 12 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|