|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
57794 |
Giải nhất |
00160 |
Giải nhì |
47921 89965 |
Giải ba |
07433 45083 80199 66915 02450 71729 |
Giải tư |
0373 3394 4176 3507 |
Giải năm |
1368 8597 8634 9219 0753 6036 |
Giải sáu |
830 223 926 |
Giải bảy |
21 63 70 85 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,6,7 | 0 | 7 | 22 | 1 | 5,9 | | 2 | 12,3,6,9 | 2,3,5,6 7,8 | 3 | 0,3,4,6 | 3,92 | 4 | | 1,6,8 | 5 | 0,3 | 2,3,7 | 6 | 0,3,5,8 | 0,9 | 7 | 0,3,6 | 6 | 8 | 3,5 | 1,2,9 | 9 | 42,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
31918 |
Giải nhất |
68373 |
Giải nhì |
00430 33893 |
Giải ba |
79872 24859 04089 73995 72273 87212 |
Giải tư |
8949 7147 3583 8522 |
Giải năm |
7295 1518 2217 1869 6467 5367 |
Giải sáu |
950 970 725 |
Giải bảy |
14 87 31 11 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,7 | 0 | | 1,3 | 1 | 1,2,4,7 82 | 1,2,7 | 2 | 2,5 | 72,8,9 | 3 | 0,1 | 1 | 4 | 7,9 | 2,92 | 5 | 0,9 | | 6 | 72,9 | 1,4,62,8 | 7 | 0,2,32 | 12 | 8 | 3,7,9 | 4,5,6,8 | 9 | 3,52 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
17232 |
Giải nhất |
91633 |
Giải nhì |
58274 70988 |
Giải ba |
32684 51773 68051 51691 73152 91652 |
Giải tư |
1819 3768 2663 5091 |
Giải năm |
1932 5267 5792 0028 8078 9115 |
Giải sáu |
431 203 762 |
Giải bảy |
85 13 47 45 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 3 | 3,5,92 | 1 | 3,5,9 | 32,52,6,9 | 2 | 8 | 0,1,3,6 7 | 3 | 1,22,3 | 7,8 | 4 | 5,7 | 1,4,8 | 5 | 1,22 | | 6 | 2,3,7,8 | 4,6 | 7 | 3,4,8 | 2,6,7,8 | 8 | 4,5,8 | 1 | 9 | 12,2 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
92106 |
Giải nhất |
71339 |
Giải nhì |
69436 24084 |
Giải ba |
16637 81704 74503 26561 66634 89823 |
Giải tư |
8310 5794 0893 7715 |
Giải năm |
8858 6072 7233 7609 2704 0510 |
Giải sáu |
307 948 392 |
Giải bảy |
78 58 70 84 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,7 | 0 | 3,42,6,7 9 | 6 | 1 | 02,5 | 7,9 | 2 | 3 | 0,2,3,9 | 3 | 3,4,6,7 9 | 02,3,82,9 | 4 | 8 | 1 | 5 | 82 | 0,3 | 6 | 1 | 0,3 | 7 | 0,2,8 | 4,52,7 | 8 | 42 | 0,3 | 9 | 2,3,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
09714 |
Giải nhất |
84457 |
Giải nhì |
42244 47865 |
Giải ba |
62909 26510 04475 36290 72338 39024 |
Giải tư |
8035 2008 2759 7210 |
Giải năm |
1942 7757 5866 3736 3588 5336 |
Giải sáu |
196 982 291 |
Giải bảy |
59 10 13 97 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 13,9 | 0 | 8,9 | 9 | 1 | 03,3,4 | 4,8 | 2 | 4 | 1 | 3 | 5,62,8 | 1,2,4 | 4 | 2,4 | 3,6,7 | 5 | 72,92 | 32,6,9 | 6 | 5,6 | 52,9 | 7 | 5 | 0,3,8 | 8 | 2,8 | 0,52 | 9 | 0,1,6,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
18836 |
Giải nhất |
08414 |
Giải nhì |
03161 24071 |
Giải ba |
68905 58518 92941 41202 52539 80953 |
Giải tư |
3497 4375 5650 2845 |
Giải năm |
4570 7216 8727 8384 0179 9641 |
Giải sáu |
167 386 315 |
Giải bảy |
82 94 02 38 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,7 | 0 | 22,5 | 42,6,7 | 1 | 4,5,6,8 | 02,8 | 2 | 7 | 5 | 3 | 6,8,9 | 1,8,9 | 4 | 12,5 | 0,1,4,7 | 5 | 0,3 | 1,3,8 | 6 | 1,7 | 2,6,9 | 7 | 0,1,5,9 | 1,3 | 8 | 2,4,6 | 3,7 | 9 | 4,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
72670 |
Giải nhất |
90241 |
Giải nhì |
52246 79113 |
Giải ba |
85336 05575 78844 21923 11122 31666 |
Giải tư |
6755 7720 8322 2237 |
Giải năm |
5004 3010 3705 7032 3256 8974 |
Giải sáu |
102 135 158 |
Giải bảy |
97 34 44 29 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,7 | 0 | 2,4,5 | 4 | 1 | 0,3 | 0,22,3 | 2 | 0,22,3,9 | 1,2 | 3 | 2,4,5,6 7 | 0,3,42,7 | 4 | 1,42,6 | 0,3,5,7 | 5 | 5,6,8 | 3,4,5,6 | 6 | 6 | 3,9 | 7 | 0,4,5 | 5 | 8 | | 2 | 9 | 7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|