|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
02239 |
Giải nhất |
62165 |
Giải nhì |
37048 87849 |
Giải ba |
04183 52465 98877 17766 67176 87574 |
Giải tư |
5494 9590 9348 9463 |
Giải năm |
0791 5856 4968 5266 2072 4730 |
Giải sáu |
480 114 705 |
Giải bảy |
68 43 58 02 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,8,9 | 0 | 2,5 | 9 | 1 | 4 | 0,7 | 2 | | 4,6,8 | 3 | 0,9 | 1,7,9 | 4 | 3,82,9 | 0,62 | 5 | 6,8 | 5,62,7 | 6 | 3,52,62,82 | 7 | 7 | 2,4,6,7 | 42,5,62 | 8 | 0,3 | 3,4 | 9 | 0,1,4 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
83190 |
Giải nhất |
23970 |
Giải nhì |
06466 67491 |
Giải ba |
03497 40797 51920 60060 08556 52703 |
Giải tư |
7029 7251 7289 6777 |
Giải năm |
5441 7699 6022 5938 0674 4684 |
Giải sáu |
113 374 690 |
Giải bảy |
26 28 37 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,6,7,92 | 0 | 3 | 4,5,9 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0,2,6,8 9 | 0,1 | 3 | 7,8 | 72,8 | 4 | 1 | 9 | 5 | 1,6 | 2,5,6 | 6 | 0,6 | 3,7,92 | 7 | 0,42,7 | 2,3 | 8 | 4,9 | 2,8,9 | 9 | 02,1,5,72 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
84688 |
Giải nhất |
87428 |
Giải nhì |
52467 19683 |
Giải ba |
08303 68086 27759 79986 49180 46665 |
Giải tư |
7657 9775 7835 9747 |
Giải năm |
3365 1961 9144 1672 7123 9676 |
Giải sáu |
562 836 463 |
Giải bảy |
11 85 15 13 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 3 | 1,6 | 1 | 1,3,5 | 6,7 | 2 | 3,8 | 0,1,2,6 8 | 3 | 5,6 | 4 | 4 | 4,7 | 1,3,62,7 8 | 5 | 7,9 | 3,7,82 | 6 | 1,2,3,52 7 | 4,5,6 | 7 | 2,5,6 | 2,8 | 8 | 0,3,5,62 8 | 5 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
42008 |
Giải nhất |
18731 |
Giải nhì |
64254 03890 |
Giải ba |
35822 18879 42747 51242 79666 46393 |
Giải tư |
3842 8730 3622 4452 |
Giải năm |
5624 3163 9341 4469 9628 8219 |
Giải sáu |
087 527 731 |
Giải bảy |
98 95 24 46 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,9 | 0 | 8 | 32,4 | 1 | 9 | 22,42,5 | 2 | 22,42,7,8 | 6,9 | 3 | 0,12 | 22,5 | 4 | 1,22,6,7 | 9 | 5 | 2,4 | 4,6 | 6 | 3,6,9 | 2,4,8 | 7 | 9 | 0,2,9 | 8 | 7 | 1,6,7 | 9 | 0,3,5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
12765 |
Giải nhất |
18131 |
Giải nhì |
35144 13332 |
Giải ba |
30237 85073 74974 21017 70605 87500 |
Giải tư |
2499 5674 0360 1604 |
Giải năm |
1179 4516 9409 1917 5457 3178 |
Giải sáu |
047 111 092 |
Giải bảy |
49 05 16 70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,6,7 | 0 | 0,4,52,9 | 1,3 | 1 | 1,62,72 | 3,9 | 2 | | 7 | 3 | 1,2,7 | 0,4,72 | 4 | 4,7,9 | 02,6 | 5 | 7 | 12 | 6 | 0,5 | 12,3,4,5 | 7 | 0,3,42,8 9 | 7 | 8 | | 0,4,7,9 | 9 | 2,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
11405 |
Giải nhất |
04767 |
Giải nhì |
06266 75606 |
Giải ba |
44993 81296 36785 86345 38234 43705 |
Giải tư |
1282 4694 6013 2107 |
Giải năm |
6969 9708 5448 7821 1272 1640 |
Giải sáu |
979 830 928 |
Giải bảy |
86 98 16 75 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4 | 0 | 52,6,7,8 | 2 | 1 | 3,6 | 7,8 | 2 | 1,8 | 1,9 | 3 | 0,4 | 3,9 | 4 | 0,5,8 | 02,4,7,8 | 5 | | 0,1,6,8 9 | 6 | 6,7,9 | 0,6 | 7 | 2,5,9 | 0,2,4,9 | 8 | 2,5,6 | 6,7 | 9 | 3,4,6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
96754 |
Giải nhất |
35156 |
Giải nhì |
25263 25621 |
Giải ba |
79850 67357 06417 20970 68909 63177 |
Giải tư |
6315 0245 0371 1477 |
Giải năm |
2682 3485 5556 0896 9580 3689 |
Giải sáu |
334 391 276 |
Giải bảy |
08 27 80 30 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,5,7,82 | 0 | 8,9 | 2,7,9 | 1 | 5,7 | 8 | 2 | 1,7 | 6 | 3 | 0,4 | 3,5 | 4 | 5 | 1,4,8 | 5 | 0,4,62,7 | 52,7,9 | 6 | 3 | 1,2,5,72 | 7 | 0,1,6,72 | 0 | 8 | 02,2,5,9 | 0,8 | 9 | 1,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|