|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
51235 |
Giải nhất |
26266 |
Giải nhì |
60594 15913 |
Giải ba |
91052 09780 87412 47021 33214 10445 |
Giải tư |
2126 6325 4305 7849 |
Giải năm |
6496 3670 7023 6796 5733 7393 |
Giải sáu |
493 527 553 |
Giải bảy |
02 16 48 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,8 | 0 | 2,5 | 2 | 1 | 2,3,4,6 | 0,1,5 | 2 | 1,3,5,6 7 | 1,2,3,5 92 | 3 | 3,5 | 1,9 | 4 | 5,8,9 | 0,2,3,4 | 5 | 2,3 | 1,2,6,92 | 6 | 6 | 2,7 | 7 | 0,7 | 4 | 8 | 0 | 4 | 9 | 32,4,62 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44170 |
Giải nhất |
46551 |
Giải nhì |
61249 26129 |
Giải ba |
54022 72546 62516 87752 31994 76004 |
Giải tư |
2732 5935 3009 2887 |
Giải năm |
5881 7876 1913 9199 8152 5309 |
Giải sáu |
047 783 615 |
Giải bảy |
88 97 64 95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7 | 0 | 4,92 | 5,8 | 1 | 3,5,6 | 2,3,52 | 2 | 2,9 | 1,8 | 3 | 2,5 | 0,6,9 | 4 | 6,7,9 | 1,3,9 | 5 | 1,22 | 1,4,7 | 6 | 4 | 4,8,9 | 7 | 0,6 | 8 | 8 | 1,3,7,8 | 02,2,4,9 | 9 | 4,5,7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
34152 |
Giải nhất |
24548 |
Giải nhì |
54987 22553 |
Giải ba |
24973 08888 34525 04463 80174 89314 |
Giải tư |
2016 7906 2847 6151 |
Giải năm |
8131 5806 5543 6550 6451 8648 |
Giải sáu |
554 344 157 |
Giải bảy |
83 61 71 56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 62 | 3,52,6,7 | 1 | 4,6 | 5 | 2 | 5 | 4,5,6,7 8 | 3 | 1 | 1,4,5,7 | 4 | 3,4,7,82 | 2 | 5 | 0,12,2,3 4,6,7 | 02,1,5 | 6 | 1,3 | 4,5,8 | 7 | 1,3,4 | 42,8 | 8 | 3,7,8 | | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
22169 |
Giải nhất |
26936 |
Giải nhì |
77734 25433 |
Giải ba |
98101 29280 02063 51496 59411 75771 |
Giải tư |
1581 1780 7599 5413 |
Giải năm |
6473 9473 8849 1975 9933 7665 |
Giải sáu |
333 200 929 |
Giải bảy |
36 56 61 85 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,82 | 0 | 0,1 | 0,1,6,7 8 | 1 | 1,3 | | 2 | 9 | 1,33,6,72 | 3 | 33,4,62 | 3 | 4 | 9 | 6,7,8 | 5 | 6 | 32,5,9 | 6 | 1,3,5,9 | | 7 | 1,32,5 | | 8 | 02,1,5 | 2,4,6,9 | 9 | 6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
01114 |
Giải nhất |
22002 |
Giải nhì |
95939 51154 |
Giải ba |
36561 30091 19082 73614 75729 03618 |
Giải tư |
6675 7114 3521 3463 |
Giải năm |
4476 9534 9105 0421 5490 0238 |
Giải sáu |
427 614 355 |
Giải bảy |
78 90 22 65 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 92 | 0 | 2,5 | 22,6,9 | 1 | 44,8 | 0,2,8 | 2 | 12,2,7,9 | 6 | 3 | 4,8,9 | 14,3,5 | 4 | | 0,5,6,7 | 5 | 4,5 | 7 | 6 | 1,3,5 | 2 | 7 | 5,6,8 | 1,3,7 | 8 | 2 | 2,3 | 9 | 02,1 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
16762 |
Giải nhất |
37182 |
Giải nhì |
23604 20759 |
Giải ba |
68806 69938 29449 55047 38077 84072 |
Giải tư |
3762 1247 7499 2122 |
Giải năm |
2148 5770 2463 9110 3197 4635 |
Giải sáu |
671 665 281 |
Giải bảy |
22 14 66 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7 | 0 | 4,6 | 7,8 | 1 | 0,4 | 22,62,7,8 | 2 | 22 | 6 | 3 | 5,8 | 0,1 | 4 | 72,8,9 | 3,6 | 5 | 9 | 0,6 | 6 | 22,3,5,6 8 | 42,7,9 | 7 | 0,1,2,7 | 3,4,6 | 8 | 1,2 | 4,5,9 | 9 | 7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
08483 |
Giải nhất |
48119 |
Giải nhì |
07428 26861 |
Giải ba |
79327 71276 10715 84899 83862 43543 |
Giải tư |
2753 7508 4840 3531 |
Giải năm |
9092 7403 0074 7780 6677 4833 |
Giải sáu |
717 202 766 |
Giải bảy |
51 81 04 33 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,8 | 0 | 2,3,4,8 | 3,5,6,8 | 1 | 5,7,9 | 0,6,9 | 2 | 7,8 | 0,32,4,5 8 | 3 | 1,32 | 0,7 | 4 | 0,3 | 1 | 5 | 1,3 | 6,7 | 6 | 1,2,6 | 1,2,7 | 7 | 4,6,7 | 0,2 | 8 | 0,1,3 | 1,9 | 9 | 2,9 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|