|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
10AH-14AH-13AH-12AH-4AH-6AH
|
Giải ĐB |
27404 |
Giải nhất |
63031 |
Giải nhì |
07886 87611 |
Giải ba |
64104 40247 35636 99985 97920 16806 |
Giải tư |
3604 3302 1483 7684 |
Giải năm |
2046 7396 6791 7731 3754 0516 |
Giải sáu |
440 964 439 |
Giải bảy |
31 90 65 93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,4,9 | 0 | 2,43,6 | 1,33,9 | 1 | 1,6 | 0 | 2 | 0 | 8,9 | 3 | 13,6,9 | 03,5,6,8 | 4 | 0,6,7 | 6,8 | 5 | 4 | 0,1,3,4 8,9 | 6 | 4,5 | 4 | 7 | | | 8 | 3,4,5,6 | 3 | 9 | 0,1,3,6 |
|
9AR-7AR-11AR-2AR-8AR-15AR
|
Giải ĐB |
32850 |
Giải nhất |
20310 |
Giải nhì |
24969 49922 |
Giải ba |
45362 68493 83385 53498 47684 82242 |
Giải tư |
8236 2734 0600 6701 |
Giải năm |
6335 8588 1855 3212 9001 5671 |
Giải sáu |
943 461 647 |
Giải bảy |
10 97 79 52 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,12,5 | 0 | 0,12 | 02,6,7 | 1 | 02,2 | 1,2,4,5 6 | 2 | 2 | 4,9 | 3 | 4,5,6 | 3,8 | 4 | 2,3,7 | 3,5,8 | 5 | 0,2,5 | 3 | 6 | 1,2,9 | 4,9 | 7 | 1,9 | 8,9 | 8 | 4,5,8 | 6,7 | 9 | 3,7,8 |
|
5AZ-14AZ-6AZ-13AZ-12AZ-15AZ
|
Giải ĐB |
91796 |
Giải nhất |
13278 |
Giải nhì |
44393 94079 |
Giải ba |
96852 37100 53212 35235 92655 90235 |
Giải tư |
2554 5829 0927 1156 |
Giải năm |
1241 4871 8129 6476 0831 6220 |
Giải sáu |
678 595 783 |
Giải bảy |
07 67 75 38 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,2 | 0 | 0,7 | 3,4,7 | 1 | 2 | 1,5 | 2 | 0,7,92 | 8,9 | 3 | 1,52,8 | 5 | 4 | 1 | 32,5,7,9 | 5 | 2,4,5,6 | 5,7,9 | 6 | 7 | 0,2,6 | 7 | 1,5,6,82 9 | 3,72 | 8 | 3 | 22,7 | 9 | 3,5,6 |
|
10ZR-5ZR-8ZR-1ZR-3ZR-14ZR
|
Giải ĐB |
58839 |
Giải nhất |
82672 |
Giải nhì |
21676 00588 |
Giải ba |
73018 20288 12676 79851 99201 63830 |
Giải tư |
4128 1064 3591 3830 |
Giải năm |
3632 9550 8367 7541 6643 2495 |
Giải sáu |
775 137 088 |
Giải bảy |
88 28 91 46 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 32,5 | 0 | 1 | 0,4,5,92 | 1 | 8 | 3,7 | 2 | 82 | 4 | 3 | 02,2,7,9 | 6 | 4 | 1,3,6 | 7,9 | 5 | 0,1 | 4,72 | 6 | 4,7 | 3,6 | 7 | 2,5,62 | 1,22,84 | 8 | 84 | 3 | 9 | 12,5 |
|
3ZH-14ZH-9ZH-8ZH-12ZH-2ZH
|
Giải ĐB |
97140 |
Giải nhất |
07147 |
Giải nhì |
89901 84392 |
Giải ba |
86800 57912 74223 94248 74106 50119 |
Giải tư |
3005 6816 9954 5078 |
Giải năm |
3441 1081 5171 2533 2246 1650 |
Giải sáu |
797 282 710 |
Giải bảy |
01 99 42 70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,4,5 7 | 0 | 0,12,5,6 | 02,4,7,8 | 1 | 0,2,6,9 | 1,4,8,9 | 2 | 3 | 2,3 | 3 | 3 | 5 | 4 | 0,1,2,6 7,8 | 0 | 5 | 0,4 | 0,1,4 | 6 | | 4,9 | 7 | 0,1,8 | 4,7 | 8 | 1,2 | 1,9 | 9 | 2,7,9 |
|
6ZA-4ZA-12ZA-11ZA-5ZA-1ZA
|
Giải ĐB |
90524 |
Giải nhất |
87917 |
Giải nhì |
80177 80924 |
Giải ba |
76198 62872 84149 19176 88686 93528 |
Giải tư |
9904 6186 6774 8110 |
Giải năm |
0830 7162 7529 1436 1953 3189 |
Giải sáu |
099 448 985 |
Giải bảy |
07 50 64 87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3,5 | 0 | 4,7 | | 1 | 0,7 | 6,7 | 2 | 42,8,9 | 5 | 3 | 0,6 | 0,22,6,7 | 4 | 8,9 | 8 | 5 | 0,3 | 3,7,82 | 6 | 2,4 | 0,1,7,8 | 7 | 2,4,6,7 | 2,4,9 | 8 | 5,62,7,9 | 2,4,8,9 | 9 | 8,9 |
|
14YR-5YR-9YR-4YR-1YR-15YR
|
Giải ĐB |
08181 |
Giải nhất |
31938 |
Giải nhì |
54758 94628 |
Giải ba |
81130 06008 64761 24949 27851 38592 |
Giải tư |
1300 5204 8673 1860 |
Giải năm |
9956 8343 9800 2523 9821 4600 |
Giải sáu |
896 227 329 |
Giải bảy |
45 60 10 91 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 03,1,3,62 | 0 | 03,4,8 | 2,5,6,8 9 | 1 | 0 | 9 | 2 | 1,3,7,8 9 | 2,4,7 | 3 | 0,8 | 0 | 4 | 3,5,9 | 4 | 5 | 1,6,8 | 5,9 | 6 | 02,1 | 2 | 7 | 3 | 0,2,3,5 | 8 | 1 | 2,4 | 9 | 1,2,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|