|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
10YH-13YH-3YH-15YH-1YH-9YH
|
Giải ĐB |
51768 |
Giải nhất |
40463 |
Giải nhì |
20261 32549 |
Giải ba |
55485 75696 81344 25884 48194 19999 |
Giải tư |
8408 6602 9896 9529 |
Giải năm |
6199 5370 1283 9090 8034 2240 |
Giải sáu |
332 925 570 |
Giải bảy |
73 13 82 55 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,72,9 | 0 | 2,8 | 6 | 1 | 3 | 0,3,8 | 2 | 5,9 | 1,6,7,8 | 3 | 2,4 | 3,4,8,9 | 4 | 0,4,9 | 2,5,8 | 5 | 5 | 92 | 6 | 1,3,8 | | 7 | 02,3 | 0,6 | 8 | 2,3,4,5 | 2,4,92 | 9 | 0,4,62,92 |
|
7YA-6YA-8YA-10YA-11YA-1YA
|
Giải ĐB |
41717 |
Giải nhất |
95585 |
Giải nhì |
58093 91750 |
Giải ba |
87740 81446 96330 95650 41883 98877 |
Giải tư |
3427 2316 6061 2559 |
Giải năm |
4921 3419 1820 2593 0493 7193 |
Giải sáu |
296 454 735 |
Giải bảy |
57 13 63 47 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,4,52 | 0 | | 2,6 | 1 | 3,6,7,9 | | 2 | 0,1,7 | 1,6,8,94 | 3 | 0,5 | 5 | 4 | 0,6,7 | 3,8 | 5 | 02,4,7,9 | 1,4,9 | 6 | 1,3 | 1,2,4,5 7 | 7 | 7 | | 8 | 3,5 | 1,5 | 9 | 34,6 |
|
9XR-13XR-2XR-7XR-12XR-14XR
|
Giải ĐB |
49968 |
Giải nhất |
89976 |
Giải nhì |
98236 01110 |
Giải ba |
64466 55492 25276 76607 20023 86611 |
Giải tư |
4653 0404 1264 3776 |
Giải năm |
4814 3489 9545 9481 8206 7286 |
Giải sáu |
045 986 854 |
Giải bảy |
04 71 25 50 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,5 | 0 | 42,6,7 | 1,7,8 | 1 | 0,1,4 | 9 | 2 | 3,5 | 2,5 | 3 | 6 | 02,1,5,6 | 4 | 52 | 2,42 | 5 | 0,3,4 | 0,3,6,73 82 | 6 | 4,6,8 | 0 | 7 | 1,63 | 6 | 8 | 1,62,9 | 8 | 9 | 2 |
|
7XH-13XH-15XH-9XH-5XH-12XH
|
Giải ĐB |
55065 |
Giải nhất |
85044 |
Giải nhì |
34956 54359 |
Giải ba |
61190 18390 05295 62798 29903 41839 |
Giải tư |
5958 6226 4290 1313 |
Giải năm |
5375 8444 7146 5378 1853 0501 |
Giải sáu |
192 025 435 |
Giải bảy |
31 33 39 51 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 93 | 0 | 1,3 | 0,3,5 | 1 | 3 | 9 | 2 | 5,6 | 0,1,3,5 | 3 | 1,3,5,92 | 42 | 4 | 42,6 | 2,3,6,7 9 | 5 | 1,3,6,8 9 | 2,4,5 | 6 | 5 | | 7 | 5,8 | 5,7,9 | 8 | | 32,5 | 9 | 03,2,5,8 |
|
6XA-9XA-15XA-13XA-3XA-1XA
|
Giải ĐB |
78054 |
Giải nhất |
56243 |
Giải nhì |
80863 98662 |
Giải ba |
42372 89718 20372 43757 00014 88127 |
Giải tư |
7042 5898 9000 7727 |
Giải năm |
2539 9902 2043 2071 0039 1413 |
Giải sáu |
126 788 499 |
Giải bảy |
06 10 45 12 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1 | 0 | 0,2,6 | 7 | 1 | 0,2,3,4 8 | 0,1,4,6 72 | 2 | 6,72 | 1,42,6 | 3 | 92 | 1,5 | 4 | 2,32,5 | 4 | 5 | 4,7 | 0,2 | 6 | 2,3 | 22,5 | 7 | 1,22 | 1,8,9 | 8 | 8 | 32,9 | 9 | 8,9 |
|
7VR-8VR-1VR-12VR-11VR-16VR-20VR-6VR
|
Giải ĐB |
47202 |
Giải nhất |
65673 |
Giải nhì |
20007 93437 |
Giải ba |
15277 19055 81322 66308 96576 66228 |
Giải tư |
2797 2795 2325 2530 |
Giải năm |
4785 9918 4475 9466 5635 4899 |
Giải sáu |
240 200 188 |
Giải bảy |
01 04 08 86 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,4 | 0 | 0,1,2,4 7,82 | 0 | 1 | 8 | 0,2 | 2 | 2,5,8 | 7 | 3 | 0,5,7 | 0 | 4 | 0 | 2,3,5,7 8,9 | 5 | 5 | 6,7,8 | 6 | 6 | 0,3,7,9 | 7 | 3,5,6,7 | 02,1,2,8 | 8 | 5,6,8 | 9 | 9 | 5,7,9 |
|
9VH-13VH-6VH-14VH-5VH-3VH
|
Giải ĐB |
89291 |
Giải nhất |
56407 |
Giải nhì |
88668 89544 |
Giải ba |
76659 20521 61379 28262 04675 24608 |
Giải tư |
7847 4900 8894 1771 |
Giải năm |
5018 3306 8949 8270 0174 4791 |
Giải sáu |
695 835 527 |
Giải bảy |
96 43 75 54 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,7 | 0 | 0,6,7,8 | 2,7,92 | 1 | 8 | 6 | 2 | 1,7 | 4 | 3 | 5 | 4,5,7,9 | 4 | 3,4,7,9 | 3,72,9 | 5 | 4,9 | 0,9 | 6 | 2,8 | 0,2,4 | 7 | 0,1,4,52 9 | 0,1,6 | 8 | | 4,5,7 | 9 | 12,4,5,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|