|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
16BM-19BM-11BM-7BM-18BM-2BM-8BM-5BM
|
Giải ĐB |
21916 |
Giải nhất |
03753 |
Giải nhì |
09292 74636 |
Giải ba |
68417 68651 69171 90623 96858 69786 |
Giải tư |
1854 5529 9484 8227 |
Giải năm |
2826 3653 7621 0295 7590 9889 |
Giải sáu |
472 535 660 |
Giải bảy |
76 42 11 57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,9 | 0 | | 1,2,5,7 | 1 | 1,6,7 | 4,7,9 | 2 | 1,3,6,7 9 | 2,52 | 3 | 5,6 | 5,8 | 4 | 2 | 3,9 | 5 | 1,32,4,7 8 | 1,2,3,7 8 | 6 | 0 | 1,2,5 | 7 | 1,2,6 | 5 | 8 | 4,6,9 | 2,8 | 9 | 0,2,5 |
|
|
Giải ĐB |
56292 |
Giải nhất |
85246 |
Giải nhì |
21395 18863 |
Giải ba |
68342 11296 09277 15013 72016 79068 |
Giải tư |
4629 4132 7928 3901 |
Giải năm |
0848 3767 6767 9733 8337 0348 |
Giải sáu |
060 338 039 |
Giải bảy |
84 79 49 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3,6 | 3,4,9 | 2 | 8,9 | 1,3,6 | 3 | 2,3,7,8 9 | 8 | 4 | 2,6,82,9 | 9 | 5 | | 1,4,9 | 6 | 0,3,72,82 | 3,62,7 | 7 | 7,9 | 2,3,42,62 | 8 | 4 | 2,3,4,7 | 9 | 2,5,6 |
|
14AU-1AU-2AU-11AU-6AU-12AU
|
Giải ĐB |
90982 |
Giải nhất |
05942 |
Giải nhì |
63537 27846 |
Giải ba |
08216 97437 70544 95936 32700 64061 |
Giải tư |
4137 0303 2119 8210 |
Giải năm |
9246 4010 6842 6549 1334 5906 |
Giải sáu |
523 665 973 |
Giải bảy |
61 32 56 62 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,12 | 0 | 0,3,6 | 62 | 1 | 02,6,9 | 3,42,6,8 | 2 | 3 | 0,2,7 | 3 | 2,4,6,73 | 3,4 | 4 | 22,4,62,9 | 6 | 5 | 6 | 0,1,3,42 5 | 6 | 12,2,5 | 33 | 7 | 3 | | 8 | 2 | 1,4 | 9 | |
|
8AM-9AM-11AM-14AM-2AM-15AM
|
Giải ĐB |
63904 |
Giải nhất |
56240 |
Giải nhì |
48222 98507 |
Giải ba |
32353 37133 28267 86742 62636 80484 |
Giải tư |
9490 4218 8779 1522 |
Giải năm |
0179 6710 1978 3940 9894 6237 |
Giải sáu |
307 084 531 |
Giải bảy |
11 03 47 86 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,42,9 | 0 | 3,4,72 | 1,3 | 1 | 0,1,8 | 22,4 | 2 | 22 | 0,3,5 | 3 | 1,3,6,7 | 0,82,9 | 4 | 02,2,7 | | 5 | 3 | 3,8 | 6 | 7 | 02,3,4,6 | 7 | 8,92 | 1,7 | 8 | 42,6 | 72 | 9 | 0,4 |
|
7AD-15AD-8AD-4AD-11AD-9AD
|
Giải ĐB |
50393 |
Giải nhất |
32377 |
Giải nhì |
57201 27882 |
Giải ba |
05554 71829 21211 99596 51252 66003 |
Giải tư |
8236 6787 8798 1677 |
Giải năm |
8702 8801 3261 7137 7029 8319 |
Giải sáu |
105 622 618 |
Giải bảy |
65 72 07 23 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 12,2,3,5 7 | 02,1,6 | 1 | 1,8,9 | 0,2,5,7 8 | 2 | 2,3,92 | 0,2,9 | 3 | 6,7 | 5 | 4 | | 0,6 | 5 | 2,4 | 3,9 | 6 | 1,5 | 0,3,72,8 | 7 | 2,72 | 1,9 | 8 | 2,7 | 1,22 | 9 | 3,6,8 |
|
7ZE-6ZE-3ZE-4ZE-10ZE-14ZE
|
Giải ĐB |
44219 |
Giải nhất |
17263 |
Giải nhì |
51334 63993 |
Giải ba |
88090 37457 15226 74880 18603 58173 |
Giải tư |
8818 7907 7204 0127 |
Giải năm |
4269 1805 1836 5259 8452 6811 |
Giải sáu |
888 890 213 |
Giải bảy |
24 06 22 91 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8,92 | 0 | 3,4,5,6 7 | 1,9 | 1 | 1,3,8,9 | 2,5 | 2 | 2,4,6,7 | 0,1,6,7 9 | 3 | 4,6 | 0,2,3 | 4 | | 0 | 5 | 2,7,9 | 0,2,3 | 6 | 3,9 | 0,2,5 | 7 | 3 | 1,8 | 8 | 0,8 | 1,5,6 | 9 | 02,1,3 |
|
13ZN-4ZN-11ZN-2ZN-5ZN-9ZN
|
Giải ĐB |
37733 |
Giải nhất |
24313 |
Giải nhì |
59790 11746 |
Giải ba |
29387 50506 22046 42826 01939 96189 |
Giải tư |
0663 8451 6650 1786 |
Giải năm |
3246 6876 2334 9242 8469 9584 |
Giải sáu |
538 324 284 |
Giải bảy |
66 26 17 31 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,9 | 0 | 6 | 3,5 | 1 | 3,7 | 4 | 2 | 4,62 | 1,3,6 | 3 | 1,3,4,8 9 | 2,3,82 | 4 | 2,63 | | 5 | 0,1 | 0,22,43,6 7,8 | 6 | 3,6,9 | 1,8 | 7 | 6 | 3 | 8 | 42,6,7,9 | 3,6,8 | 9 | 0 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|